ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dãy phố" (1件)
dãy phố

日本語
名街
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
類語検索結果 "dãy phố" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dãy phố" (1件)
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
